small cranberry

small cranberry

A small cranberry grows on a low vine in a cool, damp bog.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây nam việt quất nhỏ: "small cranberry" một loại cây nam việt quất mọc , quả nhỏ màu đỏ, thường được tìm thấyvùng Bắc Cực các khu vực mát mẻ của bán cầu Bắc.

dụ sử dụng
  • (Cây nam việt quất nhỏ thường được tìm thấycác vùng lãnh nguyên Bắc Cực.)
  • (Quả nhỏ màu đỏ của cây nam việt quất nhỏ có thể ăn được nhưng khá chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small cranberry" còn được gọi là Vaccinium oxycoccos trong danh pháp khoa học.

    • The small cranberry (Vaccinium oxycoccos) thrives in acidic bogs. (Cây nam việt quất nhỏ (Vaccinium oxycoccos) phát triển tốt trong các đầm lầy tính axit.)
  • Phân biệt với "large cranberry": "small cranberry" quả nhỏ hơn vị chua hơn so với loại nam việt quất lớn thường thấy trong thương mại.

    • Unlike the large cranberry, the small cranberry is rarely cultivated commercially. (Không giống như nam việt quất lớn, cây nam việt quất nhỏ hiếm khi được trồng thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranberry (n): nam việt quất (chỉ chung loại cây hoặc quả).

    • Cranberries are often used in sauces and juices. (Nam việt quất thường được dùng trong sốt nước ép.)
  • Bog cranberry (n): tên gọi khác của small cranberry do môi trường sống đầm lầy.

    • Bog cranberry is another name for small cranberry. (Bog cranberry tên gọi khác của cây nam việt quất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaccinium oxycoccos: tên khoa học của loài cây này.
  • Wild cranberry: nam việt quất hoang dã (thường dùng để chỉ các loại nam việt quất mọc tự nhiên, bao gồm cả ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "small cranberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "small cranberry".